[míng kuài]
minh khoái
笔法明快
bǐ fǎ míng kuài
Nét bút rõ ràng, nhanh nhẹn
她为人明快达观,工作起来雷历风行
tā wèi rén míng kuài dá guān , gōng zuò qǐ lái léi lì fēng xíng
Cô ấy sống cởi mở, lạc quan, làm việc thì quyết đoán, nhanh chóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.