[míng chū]
minh sơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
元末明初yuán mò míng chū
nguyên mạt minh sơ
cuối nhà Nguyên và đầu nhà Minh; giữa thế kỷ 14
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.