[míng guāng]
minh quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明光市míng guāng shì
minh quang thị
Mingguang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2 zhou1], An Huy
明光度míng guāng dù
minh quang độ
độ sáng
明光蓝míng guāng lán
minh quang lam
xanh oải hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.