[míng tǐ]
minh thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细明体xì míng tǐ
tế minh thể
phông chữ Mincho hẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.