[kūn lún]
côn lôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昆仑山kūn lún shān
côn lôn sơn
Dãy núi Côn Lôn
昆仑山脉kūn lún shān mài
côn lôn sơn mạch