汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昂藏 (áng cáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昂藏
[áng cáng]
ngang tàng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
cao ráo và vạm vỡ
2
kiên cường
3
dũng cảm
Ví dụ
气字昂藏
qì zì áng cáng
Khí phách lẫm liệt
Từ ghép
0 từ chứa “昂藏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书〉形容人的仪表雄伟
气字~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昂
áng
ngang
nâng lên; ngẩng lên; đắt đỏ; tốn kém; phấn chấn; hăng hái; mạnh mẽ
藏
cáng
tàng
Giấu đi, che đậy, không để lộ ra; Cất giữ, tích trữ, bảo quản; Chứa đựng, bao hàm bên trong