[wàng shì]
vượng thế
绿色食品近年呈现出销售旺势
lǜ sè shí pǐn jìn nián chéng xiàn chū xiāo shòu wàng shì
Thực phẩm xanh những năm gần đây có xu hướng bán chạy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.