[shí chén]
thời thìn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
时辰未到shí chén wèi dào
thời gian chưa đến
十二时辰shí èr shí chén
thập nhị thời thìn
mười hai thời thần trong cách tính thời gian và thiên văn học cổ đại Trung Quốc và Babylon