[shí xíng]
thời hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
及时行乐jí shí xíng lè
cập thời hành
tận hưởng hiện tại; sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể