[shí kōng]
thời không
时空观(人们对于时间和空间的根本观点)
shí kōng guān ( rén men duì yú shí jiān hé kōng jiān de gēn běn guān diǎn )
quan niệm về không gian thời gian (quan điểm cơ bản của con người về thời gian và không gian)
时空旅行shí kōng lǚ xíng
thời không lữ hành
du hành thời gian
时空穿梭shí kōng chuān suō
thời không xuyên thoa
du hành thời gian
时空穿越shí kōng chuān yuè
thời không xuyên việt
du hành thời gian
时空胶囊shí kōng jiāo náng
thời không giao nang
viên nang thời gian
时空错置shí kōng cuò zhì
thời không thác trí
có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
穿越时空chuān yuè shí kōng
xuyên việt thời không
du hành xuyên thời gian
平行时空píng xíng shí kōng
bình hành
vũ trụ song song