汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
时新 (shí xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
时新
【時新】
[shí xīn]
thời tân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mới nhất trong một thời kỳ (thường chỉ kiểu dáng quần áo)
Ví dụ
时新款式
shí xīn kuǎn shì
mẫu mã mới theo mùa
Từ ghép
0 từ chứa “时新”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
某一时期最新的(多指服装样式)
~款式
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
时
shí
thời
Thời gian, khoảng thời gian; Điểm thời gian, khoảnh khắc; Đơn vị đo thời gian, giờ
新
xīn
tân
Mới; chưa từng có hoặc vừa xuất hiện; Lại; một lần nữa; Chỉ những người mới trong một mối quan hệ hoặc vai trò