[shí xiào]
thời hiệu
此药已失去时效
cǐ yào yǐ shī qù shí xiào
thuốc này đã hết hạn
时效性shí xiào xìng
thời hiệu tính
nhạy cảm với thời gian; nhạy cảm về thời gian; tính kịp thời
时效法shí xiào fǎ
thời hiệu pháp
争取时效zhēng qǔ shí xiào
tranh thủ thời hiệu
cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp
追诉时效zhuī sù shí xiào
truy tố thời hiệu
thời hạn có thể khởi tố hoặc kiện ai đó