[shí bào]
thời báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
学习时报xué xí shí bào
học tập thời báo
Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
海峡时报hǎi xiá shí bào
hải hiệp
Thời báo Eo biển
环球时报huán qiú shí bào
hoàn cầu thời báo
Global Times
京华时报jīng huá shí bào
kinh hoa thời báo
Báo Beijing Times
纽约时报niǔ yuē shí bào
nữu ước thời báo
Báo New York Times
金融时报jīn róng shí bào
kim dung thời báo
Financial Times
中国时报zhōng guó shí bào
trung quốc thời báo
China Times
印度时报yìn dù shí bào
ấn độ thời báo
India Times