[shí yí]
thời nghi
不合时宜
bù hé shí yí
không hợp thời
合时宜hé shí yí
hợp
phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại
合于时宜hé yú shí yí
hợp
phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại
不入时宜bú rù shí yí
không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh
不合时宜bù hé shí yí
bất hợp
không phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó