[shí fēn]
thời phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酉牌时分yǒu pái shí fēn
dậu bài thời phân
5-7 chiều
临时分居lín shí fēn jū
lâm thời phân cư
ly thân thử nghiệm
黎明时分lí míng shí fēn
lê minh thời phân
rạng sáng; lúc tảng sáng