[shí xīng]
thời hưng
那种款式时兴了一阵子 现在正时兴这种服装
nà zhǒng kuǎn shì shí xīng le yí zhèn zǐ xiàn zài zhèng shí xīng zhè zhǒng fú zhuāng
kiểu đó thịnh hành một thời, bây giờ đang thịnh hành kiểu quần áo này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.