[shí hòu]
thời hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小时候xiǎo shí hòu
tiểu thời hậu
khi còn nhỏ
有时候yǒu shí hòu
hữu thời hậu
đôi khi
到时候dào shí hòu
đáo thời hậu
khi thời điểm đó đến; vào lúc đó
古时候gǔ shí hòu
cổ thời hậu
thời xa xưa; ngày xưa
那时候nà shí hòu
na thời hậu
lúc đó
小时候儿xiǎo shí hòu ér
tiểu thời hậu nhi
biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]
有的时候yǒu de shí hòu
đôi khi; thỉnh thoảng
什么时候shén me shí hòu
thậm ma thời hậu
khi nào; vào lúc nào