[gàn]
cán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宵旰xiāo gàn
tiêu cán
Viết tắt của 'tiêu y cản thực' (thức khuya dậy sớm làm việc).
宵衣旰食xiāo yī gàn shí
tiêu y cán thực
mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối; cần mẫn xử lý công việc chính vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.