[zǎo zāi]
tảo tai
中早灾(在安徽)。han 保卫;防御:早灾卫
zhōng zǎo zāi ( zài ān huī )。han bǎo wèi ; fáng yù : zǎo zāi wèi
Sớm phòng tai họa (ở An Huy). Bảo vệ; phòng ngự: phòng tai họa
早灾御。捍(今折)
zǎo zāi yù 。 hàn ( jīn zhé )
Phòng tai họa, chống cự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.