[zǎo zǎo]
tảo tảo
今天开学,孩子早早就起床了
jīn tiān kāi xué , hái zi zǎo zǎo jiù qǐ chuáng le
Hôm nay khai giảng, con bé dậy sớm lắm
要来,明天早早来
yào lái , míng tiān zǎo zǎo lái
Muốn đến thì ngày mai đến sớm
决定办就早早办,别拖着
jué dìng bàn jiù zǎo zǎo bàn , bié tuō zhe
Quyết định làm thì làm sớm đi, đừng có trì hoãn