[jiù huò]
cựu hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旧货市场jiù huò shì chǎng
cựu hoá thị trường
bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.