[jiù yuē]
cựu ước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旧约全书jiù yuē quán shū
cựu ước toàn thư
Cựu Ước Toàn Thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.