[jiù bìng]
cựu bệnh
【旧友】jityou 图从前结交的朋友;老朋友。疾:旧病复发
【 jiù yǒu 】jityou tú cóng qián jié jiāo de péng yǒu ; lǎo péng yǒu 。 jí : jiù bìng fù fā
Bạn cũ
旧病复发jiù bìng fù fā
cựu bệnh phục phát
bệnh cũ tái phát; tái phát; bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ