汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旧物 (jiù wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旧物
【舊物】
[jiù wù]
cựu vật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tài sản cũ
2
lãnh thổ trước đây
Ví dụ
光复旧物
guāng fù jiù wù
Khôi phục lại đồ vật cũ
Từ ghép
0 từ chứa “旧物”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
先代的遗物,特指典章文物
2
指原有的国土
光复~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)