[jiù àn]
cựu án
积年旧案都已经清理完毕
jī nián jiù àn dōu yǐ jīng qīng lǐ wán bì
Các vụ án cũ tồn đọng đã được giải quyết xong
优抚工作暂照旧案办理
yōu fǔ gōng zuò zàn zhào jiù àn bàn lǐ
Công tác ưu đãi tạm thời xử lý theo hồ sơ cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.