汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旧制 (jiù zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旧制
【舊制】
[jiù zhì]
cựu chế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Tính từ
1
hệ thống cũ
2
đơn vị đo lường thời trước
Ví dụ
旧制齿
jiù zhì chǐ
Tục lệ cũ
Từ ghép
0 từ chứa “旧制”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
旧贯
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧日的制度。特指我国过去使用的一套计量制度。•j
2
名 · Danh từ
春米的器具,用石头或木头制臼成,中部凹下
3
形 · Tính từ
状像白,中间凹下的
~齿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế