[jiù yè]
cựu nghiệp
重操旧业
chóng cāo jiù yè
Làm lại nghề cũ
旧业无存
jiù yè wú cún
Nghề cũ không còn
靠旧业为生
kào jiù yè wéi shēng
Sống bằng nghề cũ
重操旧业chóng cāo jiù yè
trùng thao
làm lại nghề cũ
重温旧业chóng wēn jiù yè
trùng ôn cựu nghiệp
tiếp tục nghề cũ