[rì jì]
nhật ký
日记本
rì jì běn
Sổ nhật ký
工作日记一记日记
gōng zuò rì jì yi jì rì jì
Nhật ký công việc, ghi nhật ký
日记本rì jì běn
nhật ký bản
sổ nhật ký
日记账rì jì zhàng
nhật ký trướng
Sổ kế toán chính; sổ ghi chép theo thứ tự thời gian
网络日记wǎng luò rì jì
võng lạc nhật ký
blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]
狂人日记kuáng rén rì jì
cuồng nhân nhật ký
Nhật ký người điên của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]