[rì ěr màn]
nhật nhĩ mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日耳曼人rì ěr màn rén
nhật nhĩ mạn nhân
Người German (bộ lạc châu Âu)
日耳曼语rì ěr màn yǔ
nhật nhĩ mạn ngữ
ngôn ngữ Germanic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.