[rì jīng]
nhật kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日经平均rì jīng píng jūn
nhật kinh bình quân
chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
日经指数rì jīng zhǐ shù
nhật kinh chỉ số
chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
假日经济jiǎ rì jīng jì
giả nhật kinh tế
Mô hình kinh tế tổng hợp, hệ thống thúc đẩy phát triển ẩm thực, du lịch, cung cầu hàng hóa... nhờ tiêu dùng tập trung vào ngày nghỉ lễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.