[rì diàn]
nhật điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日电电子rì diàn diàn zǐ
nhật điện điện tử
NEC
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.