[rì yòng]
nhật dụng
日用品
rì yòng pǐn
Đồ dùng hàng ngày
日用百货
rì yòng bǎi huò
Hàng hóa tiêu dùng hàng ngày
一部分钱做日用,其余的都存银行
yí bù fen qián zuò rì yòng , qí yú de dōu cún yín háng
Một phần tiền chi tiêu hàng ngày, còn lại gửi ngân hàng
日用品rì yòng pǐn
nhật dụng phẩm
đồ dùng hàng ngày