[rì fāng]
nhật phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
来日方长lái rì fāng cháng
lai nhật phương trường
tương lai còn dài; sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này; Mọi chuyện để sau hãy tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.