[rì xīn]
nhật tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日新月异rì xīn yuè yì
nhật tân nguyệt dị
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi; mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
每日新闻měi rì xīn wén
mỗi nhật tân văn
Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản
朝日新闻cháo rì xīn wén
triều nhật tân văn
Báo Asahi Shimbun
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.