[rì kā zé]
nhật ca tắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日喀则市rì kā zé shì
nhật ca tắc thị
Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng, tiếng Trung: Rikaze
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.