[rì rén]
nhật nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日人民报rì rén mín bào
nhật nhân dân báo
tên miệt thị cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.