[wú xiàn]
vô hạn
前途无限光明
qián tú wú xiàn guāng míng
tương lai vô cùng tươi sáng
无限制wú xiàn zhì
vô hạn chế
vô hạn; không bị hạn chế
无限小wú xiàn xiǎo
vô hạn tiểu
vô cùng nhỏ; rất nhỏ
无限期wú xiàn qī
vô hạn kỳ
vô thời hạn; có thời gian không giới hạn
无限公司wú xiàn gōng sī
vô hạn công ti
Công ty vô hạn
无限小数wú xiàn xiǎo shù
vô hạn tiểu số
vô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn
无限责任公司wú xiàn zé rèn gōng sī
vô hạn trách nhiệm công ti
Công ty trách nhiệm vô hạn; hình thức tổ chức doanh nghiệp, cổ đông chịu trách nhiệm liên đới vô hạn đối với nợ công ty
半无限bàn wú xiàn
bán vô hạn
bán vô hạn