[wú biān]
vô biên
一望无边的大草原
yí wàng wú biān de dà cǎo yuán
thảo nguyên mênh mông
苦海无边,回头是岸
kǔ hǎi wú biān , huí tóu shì àn
biển khổ vô bờ, quay đầu là bờ
无边无际wú biān wú jì
vô biên vô tế
bao la; không giới hạn
漫无边际màn wú biān jì
mạn vô biên tế
cực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn