[wú guǐ]
vô quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无轨电车wú guǐ diàn chē
vô quỹ điện xa
xe điện không đường ray
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.