[wú hé]
vô hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无核化wú hé huà
làm cho phi hạt nhân; phi hạt nhân hóa
无核区wú hé qū
khu vực không có vũ khí hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.