[wú dǐ]
vô để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无底坑wú dǐ kēng
vô để khanh
vực thẳm không đáy; không có hố
无底洞wú dǐ dòng
vô để động
hố không đáy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.