[wú hòu]
vô hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无后坐力炮wú hòu zuò lì pào
vô hậu toạ lực pháo
Pháo không giật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.