汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
族类 (zú lèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
族类
【族類】
[zú lèi]
tộc loại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dòng tộc
2
chủng tộc
Ví dụ
聚我族类
jù wǒ zú lèi
Tập hợp đồng tộc
Từ ghép
0 từ chứa “族类”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指同族或同类
聚我~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
族
zú
tộc
Dòng dõi, họ hàng, những người có quan hệ huyết thống; Nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, lịch sử, nguồn gốc; Tầng lớp xã hội, đặc biệt là tầng lớp cao quý
类
lèi
loại
Loại, kiểu, hạng, nhóm có đặc điểm chung; Phân chia, sắp xếp theo loại; Tương tự, giống nhau