汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旋里 (xuán lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旋里
[xuán lǐ]
hoàn lý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trở về nhà
Ví dụ
一省亲
yì xǐng qīn
Về thăm quê
Từ ghép
0 từ chứa “旋里”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
回家
归根
返家
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉返回故乡
一省亲
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旋
xuán
hoàn
Xoay, quay tròn, lượn vòng; Vòng xoáy, chỗ xoáy; Ngay sau đó, lập tức
里
lǐ
lý
Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc, khoảng 500 mét; Bên trong; phía trong; Làng; khu vực hành chính nhỏ