[xuán wō]
hoàn oa
陷入爱情的旋涡
xiàn rù ài qíng de xuán wō
Sa vào vòng xoáy tình yêu
也作涡
yě zuò wō
Cũng viết là 涡
旋涡状xuán wō zhuàng
hoàn oa trạng
hình xoắn ốc
旋涡星系xuán wō xīng xì
hoàn oa tinh hệ
thiên hà xoắn ốc
旋涡星云xuán wō xīng yún
hoàn oa tinh vân
tinh vân xoắn ốc