[pèi]
bái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
征旆zhēng pèi
chinh bái
cờ hiệu dùng trong viễn chinh; cờ chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.