[máo]
mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旄车máo chē
mao xa
chiến xa cổ đại
白旄黄钺bái máo huáng yuè
bạch mao hoàng việt
cờ trắng và rìu chiến màu vàng; chỉ cuộc viễn chinh quân sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.