[páng biān]
bàng biên
马路旁边停着许多汽车
mǎ lù páng biān tíng zhe xǔ duō qì chē
Bên cạnh đường có nhiều ô tô đỗ
小区的旁边有一个公园
xiǎo qū de páng biān yǒu yí gè gōng yuán
Bên cạnh khu chung cư có một công viên
旁边儿páng biān ér
bàng biên nhi
biến thể er hoá của 旁邊|旁边[pang2 bian1]