[páng jiàn jī]
bàng kiện cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腘旁腱肌guó páng jiàn jī
quắc bàng kiện cơ
gân kheo; xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.