[shī xǐ]
thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
施洗约翰shī xǐ yuē hàn
Gioan Baotixita
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.